Study

4000 es_1_1

  •   0%
  •  0     0     0

  • đồng ý
    agree
  • bữa sáng
    breakfast
  • bắt, đuổi kịp
    catch
  • máy ảnh
    camera
  • tới nơi
    arrive
  • ghé thăm
    visit
  • tuần
    week
  • rượu mạnh, cồn
    alcohol
  • tháng
    month
  • đi du lịch, đi lại
    travel
  • tiêu biểu, đặc trưng, điển hình
    typical
  • rượu vang
    wine
  • thời tiết
    weather
  • con vịt
    duck
  • thủ đô
    capital
  • thuyền
    boat
  • mời
    invite
  • Tháng Tám
    August
  • yêu, thích
    love
  • thích thú
    enjoy