Game Preview

4000 es_1_1

  •  English    20     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • đồng ý
    agree
  •  15
  • rượu mạnh, cồn
    alcohol
  •  15
  • tới nơi
    arrive
  •  15
  • Tháng Tám
    August
  •  15
  • thuyền
    boat
  •  15
  • bữa sáng
    breakfast
  •  15
  • máy ảnh
    camera
  •  15
  • thủ đô
    capital
  •  15
  • bắt, đuổi kịp
    catch
  •  15
  • con vịt
    duck
  •  15
  • thích thú
    enjoy
  •  15
  • mời
    invite
  •  15
  • yêu, thích
    love
  •  15
  • tháng
    month
  •  15
  • đi du lịch, đi lại
    travel
  •  15
  • tiêu biểu, đặc trưng, điển hình
    typical
  •  15