Study

Unit 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • donate
    cho, tặng
  • provide
    cung cấp
  • community service
    dịch vụ cộng đồng
  • collect
    thu thập, sưu tầm
  • exchange
    trao đổi
  • volunteer
    tình nguyện
  • flooded
    bị lũ lụt
  • clean-up activity
    hoạt động dọn rửa
  • skill
    kĩ năng
  • mountainous
    vùng núi
  • board game
    trò chơi trên bàn cờ
  • plant
    trồng cây
  • develop
    phát triển
  • proud
    tự hào
  • tutor
    phụ đạo, dạy học
  • homeless
    vô gia cư, không có gia đình
  • community
    cộng đồng
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • elderly
    lớn tuổi, cao tuổi
  • rural area
    vùng nông thôn
  • teenager
    thanh thiếu niên
  • orphanage
    trại trẻ mồ côi
  • nursing
    chăm sóc, điều dưỡng