Game Preview

Unit 3

  •  English    23     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • board game
    trò chơi trên bàn cờ
  •  15
  • clean-up activity
    hoạt động dọn rửa
  •  15
  • collect
    thu thập, sưu tầm
  •  15
  • community
    cộng đồng
  •  15
  • community service
    dịch vụ cộng đồng
  •  15
  • develop
    phát triển
  •  15
  • donate
    cho, tặng
  •  15
  • elderly
    lớn tuổi, cao tuổi
  •  15
  • exchange
    trao đổi
  •  15
  • flooded
    bị lũ lụt
  •  15
  • homeless
    vô gia cư, không có gia đình
  •  15
  • mountainous
    vùng núi
  •  15
  • nursing
    chăm sóc, điều dưỡng
  •  15
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  •  15
  • orphanage
    trại trẻ mồ côi
  •  15
  • plant
    trồng cây
  •  15