Study

Unit 1 Grade 8 - vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • .
    Bird - watching
  • Đồ thủ công
    Craff
  • .
    Cycling
  • Giao tiếp
    Communicate
  • Tham gia
    Join in = participate in = take part in = anticipate
  • .
    Do housework
  • Nấu ăn
    Cooking
  • satisfied
    Hài lòng
  • Stay in shape =..
    Keep fit: giữ dáng
  • Trò chơi trên biển
    Beach game
  • Chơi game
    Play games
  • Đến rạp chiếu phim
    Go to the cinema
  • .
    Go camping
  • Thư giãn
    Relax
  • Đồ tự làm
    DIY = do it yourself = HandMade
  • Cân bằng
    Balance
  • /.
    play chess
  • .
    Hang out with friends
  • Arranging flowers
  • Làm bánh
    Make a cake
  • Tập thể dục
    Do excercise
  • Bộ dụng cụ làm đồ thủ công
    Craft kit
  • .
    Gardening
  • Cơ bắp
    Muscule
  • .
    Jogging
  • Culture event
    Sự kiện văn hoá
  • Chơi thể thao
    Play sports
  • Resort
    Địa điểm du lịch
  • Go on holiday
    Đi nghỉ dưỡng
  • .
    Read book