Game Preview

Unit 1 Grade 8 - vocab

  •  English    30     Public
    Ôn tập
  •   Study   Slideshow
  • Cân bằng
    Balance
  •  15
  • Cơ bắp
    Muscule
  •  15
  • Stay in shape =..
    Keep fit: giữ dáng
  •  15
  • Resort
    Địa điểm du lịch
  •  15
  • Culture event
    Sự kiện văn hoá
  •  15
  • Đồ tự làm
    DIY = do it yourself = HandMade
  •  15
  • Trò chơi trên biển
    Beach game
  •  15
  • Tham gia
    Join in = participate in = take part in = anticipate
  •  15
  • satisfied
    Hài lòng
  •  15
  • Giao tiếp
    Communicate
  •  15
  • Thư giãn
    Relax
  •  15
  • Bộ dụng cụ làm đồ thủ công
    Craft kit
  •  15
  • Đồ thủ công
    Craff
  •  15
  • Chơi thể thao
    Play sports
  •  15
  • Chơi game
    Play games
  •  15
  • Đến rạp chiếu phim
    Go to the cinema
  •  15