Study

Grade 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • go out
    ra ngoài
  • watch TV
    xem TV
  • have lunch
    ăn trưa
  • Clean the teeth
    đánh răng
  • break time
    thời gian nghỉ giải lao
  • Have breakfast
    ăn sáng
  • wash the face
    rửa mặt
  • chat with friends
    nói chuyện với bạn
  • Get up
    thức dậy
  • Go to bed
    đi ngủ
  • do hơmework
    làm bài tập về nhà
  • read a book
    đọc sách
  • Go to schoolđi
    đi học