Game Preview

Grade 4

  •  English    13     Public
    grade 4
  •   Study   Slideshow
  • Get up
    thức dậy
  •  15
  • Have breakfast
    ăn sáng
  •  20
  • Go to schoolđi
    đi học
  •  15
  • break time
    thời gian nghỉ giải lao
  •  15
  • have lunch
    ăn trưa
  •  10
  • do hơmework
    làm bài tập về nhà
  •  15
  • read a book
    đọc sách
  •  5
  • chat with friends
    nói chuyện với bạn
  •  25
  • go out
    ra ngoài
  •  5
  • watch TV
    xem TV
  •  5
  • wash the face
    rửa mặt
  •  5
  • Clean the teeth
    đánh răng
  •  5
  • Go to bed
    đi ngủ
  •  15