Study

10KH6 - UNIT 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • noise pollution /nɔɪz pəˈluːʃən/
    ô nhiễm tiếng ồn
  • leftover /ˈleftəʊvə(r)/
    thức ăn thừa
  • coastal city /ˈkoʊstl ˈsɪti/
    thành phố ven biển
  • means of transport /miːnz əv ˈtrænspɔːt/
    phương tiện giao thông
  • rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊr/
    giờ cao điểm
  • itchy eyes /ˈɪtʃi aɪz/
    ngứa mắt
  • air pollution /ˈeə pəˌluː.ʃən/
    ô nhiễm không khí
  • arrival /əˈraɪvl/
    điểm đến
  • noisy /ˈnɔɪzi/
    ồn ào
  • ugly /ˈʌɡli/
    xấu xí
  • attractive /əˈtræktɪv/
    hấp dẫn
  • terrible /ˈterəbl/
    khủng khiếp
  • traffic flow /ˈtræfɪk floʊ/
    dòng chảy giao thông
  • city life /ˈsɪti laɪf/
    cuộc sống thành thị
  • dusty /ˈdʌsti/
    bụi
  • unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
    không đáng tin
  • concrete jungle /ˈkɒnkriːt ˈdʒʌŋɡl/
    khu rừng bê-tông (thành phố)
  • traffic light /ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/
    đèn giao thông
  • come down with /kʌm daʊn wɪð/
    chịu đựng
  • traffic jam /'træfɪk dʒæm/
    tắc nghẽn giao thông
  • convenient /kənˈviːniənt/
    thuận tiện
  • food waste /fuːd weɪst/
    lãng phí thức ăn
  • hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
    đi chơi
  • (get) stuck /ɡet stʌk/
    bị kẹt
  • polluted /pəˈluːtɪd/
    bị ô nhiễm
  • pricey /ˈpraɪsi/
    đắt đỏ
  • public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
    phương tiện công cộng
  • careful /ˈkeəfl/
    cẩn thận
  • entertainment centre /ˌentərˈteɪnmənt ˈsentər/
    trung tâm giải trí
  • dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/
    nguy hiểm
  • traffic safety /ˈtræfɪk ˈseɪfti/
    an toàn giao thông
  • peaceful /ˈpiːsfəl/
    bình yên
  • immigrant /ˈɪmɪɡrənt/
    người nhập cư
  • learning space /ˈlɜːrnɪŋ speɪs/
    không gian học
  • unsafe /ʌnˈseɪf/
    không an toàn
  • sore throat /sɔː θrəʊt/
    đau họng
  • metro /ˈmetrəʊ/
    tàu điện ngầm
  • pick sb up /pɪkˈsʌmbədi ʌp/
    đón
  • downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/
    ở trung tâm thành phố
  • public amenities /ˈpʌblɪk əˈmenətiz/
    tiện ích công cộng
  • liveable /ˈlɪvəbl/
    đáng sống
  • modern /ˈmɒdn/
    hiện đại
  • sky train /skaɪ treɪn/
    tàu trên cao
  • bus line /bʌs laɪn/
    làn đường dành cho xe bus
  • chairman /ˈtʃeərmən/
    chủ tịch, chủ tọa
  • packed /pækt/
    chật chội
  • high crime rate /haɪ kraɪm reɪt/
    tỷ lệ tội phạm cao