Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
10KH6 - UNIT 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
noise pollution /nɔɪz pəˈluːʃən/
ô nhiễm tiếng ồn
Oops!
Okay!
leftover /ˈleftəʊvə(r)/
thức ăn thừa
Oops!
Okay!
coastal city /ˈkoʊstl ˈsɪti/
thành phố ven biển
Oops!
Okay!
means of transport /miːnz əv ˈtrænspɔːt/
phương tiện giao thông
Oops!
Okay!
rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊr/
giờ cao điểm
Oops!
Okay!
itchy eyes /ˈɪtʃi aɪz/
ngứa mắt
Oops!
Okay!
air pollution /ˈeə pəˌluː.ʃən/
ô nhiễm không khí
Oops!
Okay!
arrival /əˈraɪvl/
điểm đến
Oops!
Okay!
noisy /ˈnɔɪzi/
ồn ào
Oops!
Okay!
ugly /ˈʌɡli/
xấu xí
Oops!
Okay!
attractive /əˈtræktɪv/
hấp dẫn
Oops!
Okay!
terrible /ˈterəbl/
khủng khiếp
Oops!
Okay!
traffic flow /ˈtræfɪk floʊ/
dòng chảy giao thông
Oops!
Okay!
city life /ˈsɪti laɪf/
cuộc sống thành thị
Oops!
Okay!
dusty /ˈdʌsti/
bụi
Oops!
Okay!
unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
không đáng tin
Oops!
Okay!
concrete jungle /ˈkɒnkriːt ˈdʒʌŋɡl/
khu rừng bê-tông (thành phố)
Oops!
Okay!
traffic light /ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/
đèn giao thông
Oops!
Okay!
come down with /kʌm daʊn wɪð/
chịu đựng
Oops!
Okay!
traffic jam /'træfɪk dʒæm/
tắc nghẽn giao thông
Oops!
Okay!
convenient /kənˈviːniənt/
thuận tiện
Oops!
Okay!
food waste /fuːd weɪst/
lãng phí thức ăn
Oops!
Okay!
hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
đi chơi
Oops!
Okay!
(get) stuck /ɡet stʌk/
bị kẹt
Oops!
Okay!
polluted /pəˈluːtɪd/
bị ô nhiễm
Oops!
Okay!
pricey /ˈpraɪsi/
đắt đỏ
Oops!
Okay!
public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/
phương tiện công cộng
Oops!
Okay!
careful /ˈkeəfl/
cẩn thận
Oops!
Okay!
entertainment centre /ˌentərˈteɪnmənt ˈsentər/
trung tâm giải trí
Oops!
Okay!
dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/
nguy hiểm
Oops!
Okay!
traffic safety /ˈtræfɪk ˈseɪfti/
an toàn giao thông
Oops!
Okay!
peaceful /ˈpiːsfəl/
bình yên
Oops!
Okay!
immigrant /ˈɪmɪɡrənt/
người nhập cư
Oops!
Okay!
learning space /ˈlɜːrnɪŋ speɪs/
không gian học
Oops!
Okay!
unsafe /ʌnˈseɪf/
không an toàn
Oops!
Okay!
sore throat /sɔː θrəʊt/
đau họng
Oops!
Okay!
metro /ˈmetrəʊ/
tàu điện ngầm
Oops!
Okay!
pick sb up /pɪkˈsʌmbədi ʌp/
đón
Oops!
Okay!
downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/
ở trung tâm thành phố
Oops!
Okay!
public amenities /ˈpʌblɪk əˈmenətiz/
tiện ích công cộng
Oops!
Okay!
liveable /ˈlɪvəbl/
đáng sống
Oops!
Okay!
modern /ˈmɒdn/
hiện đại
Oops!
Okay!
sky train /skaɪ treɪn/
tàu trên cao
Oops!
Okay!
bus line /bʌs laɪn/
làn đường dành cho xe bus
Oops!
Okay!
chairman /ˈtʃeərmən/
chủ tịch, chủ tọa
Oops!
Okay!
packed /pækt/
chật chội
Oops!
Okay!
high crime rate /haɪ kraɪm reɪt/
tỷ lệ tội phạm cao
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies