Game Preview

10KH6 - UNIT 2

  •  English    47     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • city life /ˈsɪti laɪf/
    cuộc sống thành thị
  •  15
  • pick sb up /pɪkˈsʌmbədi ʌp/
    đón
  •  15
  • packed /pækt/
    chật chội
  •  15
  • terrible /ˈterəbl/
    khủng khiếp
  •  15
  • polluted /pəˈluːtɪd/
    bị ô nhiễm
  •  15
  • unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
    không đáng tin
  •  15
  • ugly /ˈʌɡli/
    xấu xí
  •  15
  • pricey /ˈpraɪsi/
    đắt đỏ
  •  15
  • modern /ˈmɒdn/
    hiện đại
  •  15
  • attractive /əˈtræktɪv/
    hấp dẫn
  •  15
  • traffic light /ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/
    đèn giao thông
  •  15
  • traffic safety /ˈtræfɪk ˈseɪfti/
    an toàn giao thông
  •  15
  • traffic flow /ˈtræfɪk floʊ/
    dòng chảy giao thông
  •  15
  • traffic jam /'træfɪk dʒæm/
    tắc nghẽn giao thông
  •  15
  • entertainment centre /ˌentərˈteɪnmənt ˈsentər/
    trung tâm giải trí
  •  15
  • itchy eyes /ˈɪtʃi aɪz/
    ngứa mắt
  •  15