Study

fgfdf

  •   0%
  •  0     0     0

  • cardboard
    bìa các tông
  • patient
    kiên nhẫn
  • maturity
    sự trưởng thành
  • glue
    keo dán/hồ
  • insect
    côn trùng
  • benefit
    lợi ích
  • dollhouse
    nhà búp bê
  • jogging
    đi/chạy bộ
  • take on
    nhận thêm
  • bug
    con bọ
  • set
    lặn
  • valuable
    quý giá
  • making models
    làm mô hình
  • belong to
    thuộc về
  • responsibility
    chịu trách nhiệm
  • unusual
    khác thường
  • stress
    sự căng thẳng
  • horse riding
    cưỡi ngựa
  • gardening
    làm vườn
  • popular
    phổ biến