Game Preview

fgfdf

  •  English    20     Public
    fzvf
  •   Study   Slideshow
  • belong to
    thuộc về
  •  15
  • benefit
    lợi ích
  •  15
  • bug
    con bọ
  •  15
  • cardboard
    bìa các tông
  •  15
  • dollhouse
    nhà búp bê
  •  15
  • gardening
    làm vườn
  •  15
  • glue
    keo dán/hồ
  •  15
  • horse riding
    cưỡi ngựa
  •  15
  • insect
    côn trùng
  •  15
  • jogging
    đi/chạy bộ
  •  15
  • making models
    làm mô hình
  •  15
  • maturity
    sự trưởng thành
  •  15
  • patient
    kiên nhẫn
  •  15
  • popular
    phổ biến
  •  15
  • responsibility
    chịu trách nhiệm
  •  15
  • set
    lặn
  •  15