Study

Review: New Words

  •   0%
  •  0     0     0

  • tủ có ngăn kéo
    chest of drawers - /tʃest əv ˈdrɔːz/
  • vòi hoa sen
    shower - /ˈʃaʊə(r)/
  • hình dạng
    shape - /ʃeɪp/
  • kệ, giá
    shelf - /ʃelf/
  • con gái
    daughter - /ˈdɔːtə(r)/
  • sảnh
    hall - /hɔːl/
  • thoải mái
    comfortable - /ˈkʌmftəbl/
  • xe máy
    motorbike - /ˈməʊtəbaɪk/
  • tấm áp phích
    poster - /ˈpəʊstə(r)/
  • không gọn gàng
    untidy - /ʌnˈtaɪdi/
  • lộn xộn, bừa bãi
    messy - /ˈmesi/
  • căn hộ
    flat/ apartment - /flæt/ , /əˈpɑːtmənt/
  • cái gối
    pillow - /ˈpɪləʊ/
  • chim đại bàng
    eagle - /ˈiːɡl/
  • tủ đựng quần áo
    wardrobe - /ˈwɔːdrəʊb/
  • tủ đựng bát đĩa, đồ ăn, quần áo...
    cupboard - /ˈkʌbəd/
  • điều hòa
    air conditioner - /ˈeə kəndɪʃənə(r)/
  • bồn rửa tay/ bát
    sink - /sɪŋk/
  • bếp
    cooker - /ˈkʊkə(r)/
  • tủ lạnh
    fridge - /frɪdʒ/
  • nhà vệ sinh, bồn cầu
    toilet - /ˈtɔɪlət/
  • lò vi sóng
    microwave - /ˈmaɪkrəweɪv/
  • cái đũa
    chopstick - /ˈtʃɒpstɪk/
  • thực vật
    plant - /plɑːnt/