Game Preview

Review: New Words

  •  English    24     Public
    new words
  •   Study   Slideshow
  • căn hộ
    flat/ apartment - /flæt/ , /əˈpɑːtmənt/
  •  15
  • cái đũa
    chopstick - /ˈtʃɒpstɪk/
  •  15
  • lộn xộn, bừa bãi
    messy - /ˈmesi/
  •  15
  • sảnh
    hall - /hɔːl/
  •  15
  • tủ lạnh
    fridge - /frɪdʒ/
  •  15
  • con gái
    daughter - /ˈdɔːtə(r)/
  •  15
  • cái gối
    pillow - /ˈpɪləʊ/
  •  15
  • kệ, giá
    shelf - /ʃelf/
  •  15
  • tủ có ngăn kéo
    chest of drawers - /tʃest əv ˈdrɔːz/
  •  15
  • bếp
    cooker - /ˈkʊkə(r)/
  •  15
  • tủ đựng quần áo
    wardrobe - /ˈwɔːdrəʊb/
  •  15
  • vòi hoa sen
    shower - /ˈʃaʊə(r)/
  •  15
  • thoải mái
    comfortable - /ˈkʌmftəbl/
  •  15
  • lò vi sóng
    microwave - /ˈmaɪkrəweɪv/
  •  15
  • tủ đựng bát đĩa, đồ ăn, quần áo...
    cupboard - /ˈkʌbəd/
  •  15
  • bồn rửa tay/ bát
    sink - /sɪŋk/
  •  15