Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Chủ đề từ vựng Farm
0
%
0
0
0
Back
Restart
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xẻng "
shovel
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cánh đồng "
field
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xô "
bucket
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " người nông dân "
farmer
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " xe rùa "
wheelbarrow
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xào "
rake
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " máy kéo "
tractor
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " trang trại "
farm
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " chuồng trại "
barn
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cỏ khô
hay
Oops!
Okay!
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " hàng rào "
fence
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies