Study

Chủ đề từ vựng Farm

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xẻng "
    shovel
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cánh đồng "
    field
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xô "
    bucket
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " người nông dân "
    farmer
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " xe rùa "
    wheelbarrow
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xào "
    rake
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " máy kéo "
    tractor
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " trang trại "
    farm
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " chuồng trại "
    barn
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cỏ khô
    hay
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " hàng rào "
    fence