Game Preview

Chủ đề từ vựng Farm

  •  Armenian    11     Public
    từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " trang trại "
    farm
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xô "
    bucket
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " xe rùa "
    wheelbarrow
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xẻng "
    shovel
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xào "
    rake
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " hàng rào "
    fence
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " máy kéo "
    tractor
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " chuồng trại "
    barn
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " người nông dân "
    farmer
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cỏ khô
    hay
  •  15
  • Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cánh đồng "
    field
  •  15