Study

10KH6 -PHRASE VERBS

  •   0%
  •  0     0     0

  • Deal with
    Giải quyết, xử lý (một tình huống, vấn đề).
  • Stand out
    Nổi bật, dễ nhận thấy.
  • Hold on
    Chờ một lát (trên điện thoại hoặc nói chung).
  • Throw away
    Vứt bỏ (thứ gì đó không còn dùng được/vô ích).
  • Look around
    Nhìn xung quanh, tìm kiếm bằng mắt.
  • Check in
    Đăng ký khi đến (khách sạn, sân bay).
  • Act up
    Quấy rầy, cư xử tệ (trẻ em); hoạt động không bình thường/trục trặc (máy móc).
  • Make up
    Bịa đặt (một câu chuyện, lời nói dối); trang điểm.
  • Drop out
    Bỏ học, bỏ cuộc (từ một cuộc thi, hoạt động).
  • Go over
    Kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng.
  • Fill out
    Hoàn thành (một biểu mẫu, đơn đăng ký).
  • Take over
    Đảm nhận, tiếp quản (quyền kiểm soát).
  • Find out
    Khám phá, tìm ra thông tin.
  • Hand down
    Truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác); để lại.
  • Come across
    Tình cờ tìm thấy/gặp ai đó; gây ấn tượng (theo một cách nhất định).
  • Run into
    Tình cờ gặp ai đó; đâm vào cái gì đó.
  • Pass out
    Ngất xỉu, bất tỉnh.
  • Take care of
    Chăm sóc, bảo vệ, duy trì.
  • Get along
    Có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai đó.
  • find out
    khám phá, tìm ra
  • Cut back
    Cắt giảm (số lượng, chi phí của cái gì).
  • Let down
    Làm thất vọng.
  • Come back
    Quay trở lại.
  • Break down
    Hỏng hóc, ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ); suy sụp (tinh thần).
  • Give in
    Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua (trước áp lực).
  • Back down
    Rút lại yêu cầu/tuyên bố (khi đối mặt với sự phản đối).
  • pick up
    đón (ai)
  • Call off
    Hủy bỏ (một sự kiện đã định).
  • Put away
    Cất đi, để vào đúng chỗ; dành dụm (tiền bạc).
  • Look forward to
    Mong đợi (điều gì đó) với sự vui vẻ/hào hứng.
  • Work out
    Tập thể dục; tìm ra giải pháp cho vấn đề.
  • Bring up
    Đề cập (một chủ đề); nuôi nấng (con cái).
  • Set up
    Sắp xếp, thiết lập, thành lập.
  • Keep up
    Duy trì (tốc độ, mức độ); theo kịp.
  • Wake up
    Tỉnh dậy (ngừng ngủ).
  • Turn down
    Từ chối (một lời đề nghị/đề xuất); vặn nhỏ (âm lượng).
  • Run out of
    Hết, cạn kiệt nguồn cung cấp.