Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
10KH6 -PHRASE VERBS
0
%
0
0
0
Back
Restart
Take over
Đảm nhận, tiếp quản (quyền kiểm soát).
Oops!
Okay!
Throw away
Vứt bỏ (thứ gì đó không còn dùng được/vô ích).
Oops!
Okay!
Hand down
Truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác); để lại.
Oops!
Okay!
find out
khám phá, tìm ra
Oops!
Okay!
Turn down
Từ chối (một lời đề nghị/đề xuất); vặn nhỏ (âm lượng).
Oops!
Okay!
Keep up
Duy trì (tốc độ, mức độ); theo kịp.
Oops!
Okay!
Take care of
Chăm sóc, bảo vệ, duy trì.
Oops!
Okay!
Break down
Hỏng hóc, ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ); suy sụp (tinh thần).
Oops!
Okay!
Pass out
Ngất xỉu, bất tỉnh.
Oops!
Okay!
Let down
Làm thất vọng.
Oops!
Okay!
Look around
Nhìn xung quanh, tìm kiếm bằng mắt.
Oops!
Okay!
Back down
Rút lại yêu cầu/tuyên bố (khi đối mặt với sự phản đối).
Oops!
Okay!
Drop out
Bỏ học, bỏ cuộc (từ một cuộc thi, hoạt động).
Oops!
Okay!
Set up
Sắp xếp, thiết lập, thành lập.
Oops!
Okay!
Call off
Hủy bỏ (một sự kiện đã định).
Oops!
Okay!
Stand out
Nổi bật, dễ nhận thấy.
Oops!
Okay!
Come across
Tình cờ tìm thấy/gặp ai đó; gây ấn tượng (theo một cách nhất định).
Oops!
Okay!
Act up
Quấy rầy, cư xử tệ (trẻ em); hoạt động không bình thường/trục trặc (máy móc).
Oops!
Okay!
Check in
Đăng ký khi đến (khách sạn, sân bay).
Oops!
Okay!
Go over
Kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng.
Oops!
Okay!
Bring up
Đề cập (một chủ đề); nuôi nấng (con cái).
Oops!
Okay!
pick up
đón (ai)
Oops!
Okay!
Come back
Quay trở lại.
Oops!
Okay!
Make up
Bịa đặt (một câu chuyện, lời nói dối); trang điểm.
Oops!
Okay!
Hold on
Chờ một lát (trên điện thoại hoặc nói chung).
Oops!
Okay!
Wake up
Tỉnh dậy (ngừng ngủ).
Oops!
Okay!
Cut back
Cắt giảm (số lượng, chi phí của cái gì).
Oops!
Okay!
Deal with
Giải quyết, xử lý (một tình huống, vấn đề).
Oops!
Okay!
Look forward to
Mong đợi (điều gì đó) với sự vui vẻ/hào hứng.
Oops!
Okay!
Put away
Cất đi, để vào đúng chỗ; dành dụm (tiền bạc).
Oops!
Okay!
Get along
Có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai đó.
Oops!
Okay!
Find out
Khám phá, tìm ra thông tin.
Oops!
Okay!
Run into
Tình cờ gặp ai đó; đâm vào cái gì đó.
Oops!
Okay!
Run out of
Hết, cạn kiệt nguồn cung cấp.
Oops!
Okay!
Give in
Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua (trước áp lực).
Oops!
Okay!
Work out
Tập thể dục; tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Oops!
Okay!
Fill out
Hoàn thành (một biểu mẫu, đơn đăng ký).
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies