Game Preview

10KH6 -PHRASE VERBS

  •  English    37     Public
    CỤM ĐỘNG TỪ
  •   Study   Slideshow
  • Look forward to
    Mong đợi (điều gì đó) với sự vui vẻ/hào hứng.
  •  15
  • Take care of
    Chăm sóc, bảo vệ, duy trì.
  •  15
  • Stand out
    Nổi bật, dễ nhận thấy.
  •  15
  • Come back
    Quay trở lại.
  •  15
  • Fill out
    Hoàn thành (một biểu mẫu, đơn đăng ký).
  •  15
  • Give in
    Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua (trước áp lực).
  •  15
  • Run into
    Tình cờ gặp ai đó; đâm vào cái gì đó.
  •  15
  • Make up
    Bịa đặt (một câu chuyện, lời nói dối); trang điểm.
  •  15
  • Check in
    Đăng ký khi đến (khách sạn, sân bay).
  •  15
  • Deal with
    Giải quyết, xử lý (một tình huống, vấn đề).
  •  15
  • Pass out
    Ngất xỉu, bất tỉnh.
  •  15
  • Hand down
    Truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác); để lại.
  •  15
  • Wake up
    Tỉnh dậy (ngừng ngủ).
  •  15
  • Throw away
    Vứt bỏ (thứ gì đó không còn dùng được/vô ích).
  •  15
  • Call off
    Hủy bỏ (một sự kiện đã định).
  •  15
  • Get along
    Có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai đó.
  •  15