Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Game Preview
10KH6 -PHRASE VERBS
Game Code: 3395585
English
37
Public
CỤM ĐỘNG TỪ
Play
Study
Slideshow
Share
Nam Ngan
63
Share 10KH6 -PHRASE VERBS
Class PIN
Use Class PIN to share Baamboozle+ games with your students.
Upgrade
Google Classroom
Facebook
Twitter
Save to Folder
Look forward to
Mong đợi (điều gì đó) với sự vui vẻ/hào hứng.
15
Take care of
Chăm sóc, bảo vệ, duy trì.
15
Stand out
Nổi bật, dễ nhận thấy.
15
Come back
Quay trở lại.
15
Fill out
Hoàn thành (một biểu mẫu, đơn đăng ký).
15
Give in
Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua (trước áp lực).
15
Run into
Tình cờ gặp ai đó; đâm vào cái gì đó.
15
Make up
Bịa đặt (một câu chuyện, lời nói dối); trang điểm.
15
Check in
Đăng ký khi đến (khách sạn, sân bay).
15
Deal with
Giải quyết, xử lý (một tình huống, vấn đề).
15
Pass out
Ngất xỉu, bất tỉnh.
15
Hand down
Truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác); để lại.
15
Wake up
Tỉnh dậy (ngừng ngủ).
15
Throw away
Vứt bỏ (thứ gì đó không còn dùng được/vô ích).
15
Call off
Hủy bỏ (một sự kiện đã định).
15
Get along
Có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai đó.
15
‹
1
2
3
›
Play for Free
Baamboozle+
NEW!
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
More
How to Play
Make some teams
Take turns choosing questions
Say the answer then hit the
Check
button
Click
Okay
if the team is correct or
Oops
if not
Teams
Sign in to choose
1
2
3
4
5
6
7
8
Grid Size
Sign in to choose
8
16
24
36
Quiz
Sign in to choose
Classic
Questions and Power-Ups
Classic Jr
Sign in to choose
×
Sign up for a trial to unlock features.
Get Started
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies