Study

C24 ETS 2024 listening 9 1-100

  •   0%
  •  0     0     0

  • folder (n)
    tập tin
  • briefing (n)
    cuộc họp nhanh
  • due date
    hạn chót
  • inspection
    sự khảo sát
  • ID badge
    thẻ định danh
  • order
    thứ tự hoặc đơn hàng
  • on progress = going on
    đang tiến hành
  • regulation/rule
    quy định
    luật lệ
  • venue
    địa điểm
  • briefcase (n)
    cặp tài liệu
  • conservation
    sự bảo tồn
  • take over
    đảm nhận
  • promotion
    sự giảm giá hoặc sự thăng chức
  • carry
    mang
    vác
  • tractor
    máy kéo
  • seat
    chỗ ngồi
  • bridge
    cây cầu
  • plenty of
    một đống/nhiều
  • trim
    v.v.)
    tỉa (tóc
    cây
  • suit (n)
    bộ vest
  • binocular
    ống nhòm
  • suit (v)
    phù hợp
  • expand
    mở rộng
  • custodian (n)
    người giám hộ
  • left
    còn lại (số lượng hoặc đồ vật)
  • ladder
    cái thang
  • site
    địa điểm
  • alternate
    thay thế/thế vào
  • entrance
    lối vào
  • line up
    xếp hàng
  • head
    đi tới
  • belonging
    đồ dùng cá nhân
  • regulation
    quy tắc
  • goggles
    kính bảo hộ
  • be supposed to
    được cho là/phải làm gì đó
  • invitation (n)
    sự mời/thiệp mời
  • branch
    nhánh (cây) chi nhánh (công ty)
  • scarf
    khăn choàng
  • exceed
    vượt quá
  • loan
    khoản vay
  • flight attendant
    tiếp viên hàng không
  • purchase
    mua
  • assumption
    sự giả định
  • type
    gõ chữ
  • top priority
    ưu tiên hàng đầu
  • potted plant
    cây trồng trong chậu
  • refer (v)
    giới thiệu/đề cập tới
  • sustainable
    bền vững
  • be piled/be stacked up
    bị chất đống
  • have my hair trimmed
    đi tỉa tóc
  • seminar
    hội thảo
  • projector (n)
    máy chiếu
  • rug
    cái thảm
  • is in town
    đang có mặt ở thành phố
  • free
    miễn phí
  • shovel
    xúc (đất) / cây xẻng
  • brick/tile
    gạch
  • flower pot
    chậu hoa
  • sit
    ngồi
  • publish (v)
    ra mắt
  • light bulb
    bóng đèn
  • addition
    sự thêm vào
  • replace
    thay thế
  • fabric
    vải vóc
  • complimentary
    miễn phí
  • reassure
    trấn an
  • lamppost
    cột đèn
  • buy
    mua
  • contractor
    chủ thầu
  • cash
    tiền mặt
  • itinerary
    lịch trình
  • fill out
    điền (vào mẫu đơn)