Game Preview

C24 ETS 2024 listening 9 1-100

  •  English    72     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • sit
    ngồi
  •  15
  • seat
    chỗ ngồi
  •  15
  • line up
    xếp hàng
  •  15
  • rug
    cái thảm
  •  15
  • ladder
    cái thang
  •  15
  • type
    gõ chữ
  •  15
  • carry
    mang
    vác
  •  15
  • brick/tile
    gạch
  •  15
  • branch
    nhánh (cây) chi nhánh (công ty)
  •  15
  • trim
    v.v.)
    cây
    tỉa (tóc
  •  15
  • have my hair trimmed
    đi tỉa tóc
  •  15
  • shovel
    xúc (đất) / cây xẻng
  •  15
  • flower pot
    chậu hoa
  •  15
  • potted plant
    cây trồng trong chậu
  •  15
  • lamppost
    cột đèn
  •  15
  • be piled/be stacked up
    bị chất đống
  •  15