Study

第七課:早上九點去KTV

  •   0%
  •  0     0     0

  • wèn hỏi
  • xiě. Viết
  • máng. Bận
  • 有意思
    yǒuyìsi. Hay, có ý nghĩa, thú vị
  • 下課
    xiàkè. Tan học
  • 每.
    měi. Mỗi
  • 結束
    jiéshù. Kết thúc
  • 下午
    xiàwǔ. Buổi chiều
  • 可以
    kěyǐ. Có thể
  • tiān. Ngày
  • zì. Chữ
  • 最近
    zuìjìn. Gần đây
  • gāng. Vừa, mới
  • 開始
    kāishǐ Bắt đầu
  • 午餐
    wǔcān. Bữa trưa
  • 比賽
    bǐsài Trận đấu
  • 等一下
    děng yīxià Đợi một lát
  • bàn. Nửa
  • 有事
    yǒushì. Có việc
  • kè. Bài, tiết học
  • 書法
    shūfǎ. Thư pháp
  • zài. Đang, ở, tại