Game Preview

第七課:早上九點去KTV

  •  Chinese    22     Public
    第七課:早上九點去KTV
  •   Study   Slideshow
  • zài. Đang, ở, tại
  •  10
  • 午餐
    wǔcān. Bữa trưa
  •  15
  • gāng. Vừa, mới
  •  15
  • 下課
    xiàkè. Tan học
  •  15
  • 下午
    xiàwǔ. Buổi chiều
  •  15
  • bàn. Nửa
  •  15
  • 比賽
    bǐsài Trận đấu
  •  15
  • 結束
    jiéshù. Kết thúc
  •  15
  • 最近
    zuìjìn. Gần đây
  •  15
  • máng. Bận
  •  15
  • 每.
    měi. Mỗi
  •  15
  • tiān. Ngày
  •  15
  • 書法
    shūfǎ. Thư pháp
  •  15
  • kè. Bài, tiết học
  •  15
  • 開始
    kāishǐ Bắt đầu
  •  15
  • zì. Chữ
  •  15