Study

bài 63

  •   0%
  •  0     0     0

  • cái sô, cái thùng
    bucket
  • ở phương đông
    oriental
  • người học nghề
    apprentice
  • người chủ tiệm
    storeman
  • giờ nghỉ
    tea-break
  • thuận tay phải
    right-handed
  • chỗ có đánh số
    numbered space
  • thuận tay trái
    left-handed
  • làm bể, nứt
    fracture
  • tủ khóa
    locker