Game Preview

bài 63

  •  English    10     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • người học nghề
    apprentice
  •  15
  • cái sô, cái thùng
    bucket
  •  15
  • làm bể, nứt
    fracture
  •  15
  • thuận tay trái
    left-handed
  •  15
  • tủ khóa
    locker
  •  15
  • chỗ có đánh số
    numbered space
  •  15
  • ở phương đông
    oriental
  •  15
  • thuận tay phải
    right-handed
  •  15
  • người chủ tiệm
    storeman
  •  15
  • giờ nghỉ
    tea-break
  •  15