Study

GRADE 7 UNIT 1 HOBBIES

  •   0%
  •  0     0     0

  • maturity (n)
    sự trưởng thành
  • reduce stress
    giảm căng thẳng
  • making models
    làm mô hình
  • spend (v)
    dành, tiêu xài
  • coin (n)
    đồng xu
  • chapped lips
    môi nứt nẻ
  • responsibility (n)
    sự có trách nhiệm
  • Physical Education
    Môn Thể dục
  • use (v)
    sử dụng
  • yourself
    chính bạn
  • gardening (n)
    làm vườn
  • wait (v)
    chờ đợi
  • doll (n)
    búp bê
  • playground (n)
    sân chơi
  • develop (v)
    phát triển
  • do judo
    tập võ judo
  • riding a horse
    cưỡi ngựa
  • phòng máy tính
    computer room
  • hate (v)
    ghét
  • bug (n)
    con bọ
  • glue (n)
    keo, hồ dán
  • SCHOOL GARDEN
    vườn trường
  • insect (n)
    côn trùng
  • gym (n)
    phòng tập thể dục
  • collecting teddy bears
    sưu tầm thú nhồi bông
  • creativity (n)
    sự sáng tạo
  • hobby (n)
    sở thích
  • keep fit
    giữ cân đối
  • belong to
    thuộc về
  • benefit (n)
    lợi ích
  • need (v)
    cần
  • unusual (adj)
    khác thường, lạ thường
  • information technology (n)
    Môn Tin Học
  • school library (np)
    thư viện trường
  • build dollhouses
    xây nhà búp bê
  • amazing (adj)
    tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
  • common (adj)
    phổ biến, thông thường
  • go jogging
    chạy bộ, đi bộ thể dục
  • collecting coins
    sưu tầm đồng xu
  • do yoga
    tập yoga
  • valuable (adj)
    quý giá
  • go upstairs
    lên lầu
  • patient (adj)
    kiên nhẫn
  • divide into
    chia ra làm
  • cardboard (n)
    bìa các tông