Game Preview

GRADE 7 UNIT 1 HOBBIES

  •  English    45     Public
    GOOD LUCK TO YOU!
  •   Study   Slideshow
  • glue (n)
    keo, hồ dán
  •  15
  • cardboard (n)
    bìa các tông
  •  25
  • unusual (adj)
    khác thường, lạ thường
  •  20
  • creativity (n)
    sự sáng tạo
  •  15
  • build dollhouses
    xây nhà búp bê
  •  15
  • making models
    làm mô hình
  •  25
  • gardening (n)
    làm vườn
  •  20
  • collecting coins
    sưu tầm đồng xu
  •  15
  • collecting teddy bears
    sưu tầm thú nhồi bông
  •  20
  • hate (v)
    ghét
  •  15
  • go jogging
    chạy bộ, đi bộ thể dục
  •  20
  • riding a horse
    cưỡi ngựa
  •  15
  • go upstairs
    lên lầu
  •  20
  • do yoga
    tập yoga
  •  15
  • hobby (n)
    sở thích
  •  20
  • doll (n)
    búp bê
  •  15