Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • chứa đựng
    contain
  • ngạc nhiên
    surprise
  • (v) trộn lẫn, hoà vào nhau; (n) hỗn hợp
    mix
  • (v, n) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
    disgust
  • chuẩn bị
    prepare
  • (adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
    thorough
  • (n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên
    origin
  • lớn lên
    grow
  • lo lắng
    anxious
  • ngọt
    sweet
  • đánh giá cao
    appreciate