Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    11     Public
    U16 - WORD FORMATION
  •   Study   Slideshow
  • lo lắng
    anxious
  •  10
  • đánh giá cao
    appreciate
  •  10
  • chứa đựng
    contain
  •  5
  • (v, n) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
    disgust
  •  5
  • lớn lên
    grow
  •  15
  • (v) trộn lẫn, hoà vào nhau; (n) hỗn hợp
    mix
  •  10
  • (n) gốc, nguồn gốc, căn nguyên
    origin
  •  5
  • chuẩn bị
    prepare
  •  20
  • ngạc nhiên
    surprise
  •  5
  • ngọt
    sweet
  •  5
  • (adj) cẩn thận, kỹ lưỡng
    thorough
  •  25