Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • nâng ly chúc sức khỏe ai
    drink to sb's health
  • rửa tay
    wash one's hands
  • máy giặt
    washing machine
  • đi ra ngòai dùng bữa
    go out for a meal
  • Làm/chuẩn bị/nấu/phục vụ đồ ăn
    make/prepare/cook/serve food
  • ghi chú lại
    note sth (down)
  • Nâng ly với ai đó...
    drink a toast to sb
  • uống cái gì
    have a drink (of sth)
  • đầy cái gì
    full of sth
  • Uống gì đó
    drink sth
  • rửa bát
    do the washing-up
  • nấu ăn
    do the cooking
  • dịp, cơ hội
    on occasion
  • đặt bàn
    book/reserve a table
  • máy rửa bát
    dishwasher
  • thực phẩm tốt cho sức khỏe
    health food
  • cách dẫn đến sự hỗn loạn, thảm họa
    recipe for disaster
  • sách dạy nấu ăn
    recipe book
  • một đầu bếp giỏi
    a good/great/etc cook
  • cho động vật ăn
    feed an animal/etc
  • rửa bát đĩa
    wash the dishes
  • nấu một bữa ăn/gà
    cook a meal/chicken/etc
  • Làm đầy, đổ đầy với cái gì đó
    filled with sth
  • vào dịp đặc biệt
    special occasion
  • Cho ăn gì đó
    feed on sth
  • Nấu ăn theo công thức
    follow a recipe
  • chuẩn bị bàn ăn, dọn bàn
    lay/set/clear the table
  • Làm đầy, đổ đầy cái gì đó
    fill sth (up)
  • đồ ăn cho thú cưng
    pet food
  • đồ ăn nhanh, đồ ăn vặt
    fast/junk food
  • Đem/mời ai đó đồ uống
    make (sb) a drink
  • Làm/nấu/ăn bữa ăn
    make/cook/have a meal
  • ghi chép về cái gì
    make/take/keep (a) note of sth
  • vào dịp này/kia
    on this/that occasion
  • Nhân dịp sự kiện gì
    on the occasion of sth