Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    35     Public
    U16 - PHRASES AND COLLOCTIONS
  •   Study   Slideshow
  • một đầu bếp giỏi
    a good/great/etc cook
  •  10
  • nấu một bữa ăn/gà
    cook a meal/chicken/etc
  •  10
  • nấu ăn
    do the cooking
  •  10
  • Đem/mời ai đó đồ uống
    make (sb) a drink
  •  5
  • uống cái gì
    have a drink (of sth)
  •  20
  • Uống gì đó
    drink sth
  •  15
  • nâng ly chúc sức khỏe ai
    drink to sb's health
  •  5
  • Nâng ly với ai đó...
    drink a toast to sb
  •  25
  • cho động vật ăn
    feed an animal/etc
  •  15
  • Cho ăn gì đó
    feed on sth
  •  10
  • Làm đầy, đổ đầy cái gì đó
    fill sth (up)
  •  5
  • Làm đầy, đổ đầy với cái gì đó
    filled with sth
  •  5
  • đầy cái gì
    full of sth
  •  15
  • Làm/chuẩn bị/nấu/phục vụ đồ ăn
    make/prepare/cook/serve food
  •  5
  • đồ ăn nhanh, đồ ăn vặt
    fast/junk food
  •  5
  • đồ ăn cho thú cưng
    pet food
  •  15