Study

DESTINATION B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • dị ứng
    allergy
  • phẫu thuật
    surgery
  • biết, nhận thức, nhận thức thấy
    aware
  • lợi ích
    benefit
  • vừa vặn
    fit
  • đối xử
    treat
  • làm bị thương
    injure
  • chất độc
    poison
  • vận hành
    operate
  • hồi phục
    recover
  • sự thoải mái
    comfort
  • tiêm
    inject
  • (n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
    emphasis