Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    13     Public
    U14 - WORD FORMATION
  •   Study   Slideshow
  • dị ứng
    allergy
  •  15
  • biết, nhận thức, nhận thức thấy
    aware
  •  5
  • lợi ích
    benefit
  •  10
  • sự thoải mái
    comfort
  •  5
  • (n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
    emphasis
  •  15
  • vừa vặn
    fit
  •  10
  • tiêm
    inject
  •  10
  • làm bị thương
    injure
  •  20
  • vận hành
    operate
  •  5
  • chất độc
    poison
  •  10
  • hồi phục
    recover
  •  10
  • phẫu thuật
    surgery
  •  15
  • đối xử
    treat
  •  25