Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • cáp treo
    cable car
  • thảm khóc
    disastrous (a) /dɪˈzɑː.strəs/
  • quầy thu ngân
    cash desk
  • cửa sông
    estuary (n) /ˈes.tʃu.ə.ri/
  • dễ dàng bán được
    marketable (a) /ˈmɑr·kɪ·t̬ə·bəl/
  • con rắn biển
    sea serpent /ˈsɜː.pənt/
  • cần cẩu
    crane (n) /kreɪn/
  • giấy chứng nhận
    certificate (n) /səˈtɪf.ɪ.kət/
  • mê tín
    superstition (n) /ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/
  • sự đấu giá
    auction (n) /ˈɔːk.ʃən/
  • tấm ván
    plank (n)
  • sơ tán
    evacuate (v)
  • xương sườn
    rib (n) /rɪb/
  • lướt
    glide (v)
  • sự biến dạng
    deformity (n) /dɪˈfɔː.mə.ti
  • đồ trang trí
    ornament (n) /ˈɔː.nə.mənt/
  • sự lạm dụng
    misuse + of (n)
  • trọn đời
    lifetime (n)/ˈlaɪf.taɪm/
  • cưa sắt
    hacksaw (n) /ˈhæk.sɑː/
  • xe lăn
    wheelchair
  • bản năng
    instinct (n) /ˈɪn.stɪŋkt/
  • ấu trùng
    larva /ˈlɑː.və/
  • ôm ấp, vuốt ve
    cuddle (v) /ˈkʌd.əl/
  • thanh nam châm
    bar magnet /ˈmæɡ.nət/
  • la bàn
    compass (n)
  • kiên trì, dai dẳng
    persistent (a) /pəˈsɪs.tənt/
  • dây xích
    chain (n)
  • sự trở ngại
    obstacle (n) /ˈɒb.stə.kəl/
  • tu viện
    monastery(n) /ˈmɒn.ə.stri/
  • lối đi tắt
    short cut
  • thời kỳ đồ đá
    stone age
  • hộ tống
    escort (v) /ɪˈskɔːt/
  • xác tàu đấm
    wreck (n)
  • chửi rủa
    curse (v) /kɜːs/
  • không thể tránh khỏi
    inevitable (a)/ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/ = unavoidable (a)
  • thuốc nổ
    dynamite (n) /ˈdaɪ.nə.maɪt/
  • "cẩu thả", "lơ là", "thiếu trách nhiệm"
    negligent (a) /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/
  • từ trường
    magnetic field /mæɡˈnet.ɪk/
  • sự tự tử
    suicide (n) /ˈsuː.ɪ.saɪd/
  • hãy nhớ rằng
    Keep in mind that
  • vết bầm tím
    bruise (n) /bruːz/
  • bộ xương
    skeleton (n) /ˈskel.ə.tən/
  • bỏ rơi
    abandon (v) /əˈbæn.dən/
  • bí ẩn
    mystery (n) /ˈmɪs.tər.i/
  • sự kiệt sức
    exhaustion (n)
  • dây thép gai
    barbed wire /ˌbɑːbd ˈwaɪər/
  • vết máu
    bloodstain (n) /ˈblʌd.steɪn/
  • biển quảng cáo
    billboard
  • đền bù
    compensate (v) = refund
  • hoa dại
    wild (a) /waɪld/ flower
  • vũng nước
    puddle (n) /ˈpʌd.əl/
  • coi thường, khinh bỉ
    disdain (v) /dɪsˈdeɪn/