Game Preview

own

  •  English    52     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • không thể tránh khỏi
    inevitable (a)/ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/ = unavoidable (a)
  •  15
  • thời kỳ đồ đá
    stone age
  •  15
  • sơ tán
    evacuate (v)
  •  15
  • chửi rủa
    curse (v) /kɜːs/
  •  15
  • đồ trang trí
    ornament (n) /ˈɔː.nə.mənt/
  •  15
  • coi thường, khinh bỉ
    disdain (v) /dɪsˈdeɪn/
  •  15
  • sự biến dạng
    deformity (n) /dɪˈfɔː.mə.ti
  •  15
  • giấy chứng nhận
    certificate (n) /səˈtɪf.ɪ.kət/
  •  15
  • hoa dại
    wild (a) /waɪld/ flower
  •  15
  • trọn đời
    lifetime (n)/ˈlaɪf.taɪm/
  •  15
  • hộ tống
    escort (v) /ɪˈskɔːt/
  •  15
  • dây xích
    chain (n)
  •  15
  • cáp treo
    cable car
  •  15
  • xương sườn
    rib (n) /rɪb/
  •  15
  • vết bầm tím
    bruise (n) /bruːz/
  •  15
  • sự trở ngại
    obstacle (n) /ˈɒb.stə.kəl/
  •  15