Study

own

  •   0%
  •  0     0     0

  • đèn pha
    head-lamp
  • kê đơn thuốc
    prescribe (v)
  • tổ chức tội phạm
    crime syndicate /ˈsɪn.dɪ.kət/
  • trẻ mồ côi
    orphan
  • phẫu thuật thẩm mỹ
    plastic surgery
  • đấm
    punch (v) /pʌntʃ/ + in
  • biến mất
    vanish (v) /ˈvæn.ɪʃ/=disappear (v)
  • chưa chín chăn != chín chắn, trưởng thành
    premature (a) /ˈprem.ə.tʃər/ != mature
  • tác dụng phụ
    side effect
  • pha chế cgd
    brew (v) /bruː/
  • người nhái
    frogman
  • đèn đuôi xe
    back light
  • to lớn
    massive (a) = huge =big
  • thuốc giảm đau
    painkiller (n) /ˈpeɪnˌkɪl.ər/
  • khuyết điểm
    defect (n) + in /ˈdiː.fekt/
  • thành thạo
    proficient (a) = proficiency(n)
  • tin đồn
    rumour (n) /ˈruː.mər/
  • hói
    bald (a) /bɔːld/
  • viết sẹo
    scar (n) /skɑːr/
  • rong biển
    seaweed (n) /ˈsiː.wiːd/
  • điểm sáng
    spot light
  • lây lan, phát tán
    spread (v)
  • sự sỉ nhục
    insult (n) /ˈɪn.sʌlt/
  • khan hiếm
    scarce (a) /skeəs
  • thừa cân != thiếu cân
    overweight != underweight (a)
  • thô, gồ ghề
    rough (a) /rʌf/
  • thần dược
    wonder drug
  • sự phòng ngừa
    precaution (n) /prɪˈkɔː.ʃən/
  • lòng tự trọng
    self-respect (n)
  • hợp pháp, hợp lệ
    legitimate (a) /ləˈdʒɪt.ə.mət/ = legal = logical
  • tàu sân bay
    aircraft carrier
  • xâm nhập, đột nhập
    intrude (v) /ɪnˈtruːd/= break into
  • nước da
    complexion (n) /kəmˈplek.ʃən/
  • lửa trại
    bonfire (n) /ˈbɒn.faɪər/
  • xe đẩy em bé
    pram (n) /præm/
  • cơ sở != cơ bản
    basis for/ of (n) /ˈbeɪ.sɪs/ != basic (a) /ˈbeɪ.sɪk/
  • chính quyền địa phương
    local authority
  • lúm đồng tiền
    dimple (n) /ˈdɪm.pəl/
  • ống khói
    chimney (n) /ˈtʃɪm.ni/
  • trại trẻ mồ côi
    orphanage (n)
  • pháo hoa
    firework (n)
  • người thuần hóa động vật
    tamer (n) /ˈteɪ.mər/