Game Preview

own

  •  English    42     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • đèn pha
    head-lamp
  •  15
  • sự phòng ngừa
    precaution (n) /prɪˈkɔː.ʃən/
  •  15
  • đèn đuôi xe
    back light
  •  15
  • điểm sáng
    spot light
  •  15
  • viết sẹo
    scar (n) /skɑːr/
  •  15
  • lúm đồng tiền
    dimple (n) /ˈdɪm.pəl/
  •  15
  • nước da
    complexion (n) /kəmˈplek.ʃən/
  •  15
  • hói
    bald (a) /bɔːld/
  •  15
  • xe đẩy em bé
    pram (n) /præm/
  •  15
  • xâm nhập, đột nhập
    intrude (v) /ɪnˈtruːd/= break into
  •  15
  • thành thạo
    proficient (a) = proficiency(n)
  •  15
  • thô, gồ ghề
    rough (a) /rʌf/
  •  15
  • chính quyền địa phương
    local authority
  •  15
  • thuốc giảm đau
    painkiller (n) /ˈpeɪnˌkɪl.ər/
  •  15
  • chưa chín chăn != chín chắn, trưởng thành
    premature (a) /ˈprem.ə.tʃər/ != mature
  •  15
  • tác dụng phụ
    side effect
  •  15