Study

Classroom saying

  •   0%
  •  0     0     0

  • Listen carefully
    Nghe cho kỹ nhé.
  • Be quiet
    please.
    Làm ơn giữ yên lặng.
  • Look at my picture!
    Nhìn tranh của em nè!
  • I don't understand.
    Em không hiểu.
  • Can you help me
    Cô/thầy giúp em với ạ.
    please?
  • May I go to the toilet?
    Em xin đi vệ sinh ạ.
  • Good morning
    class!Chào buổi sáng cả lớp!
  • Repeat after me
    Nhắc lại theo cô/thầy.
  • Let’s sit down
    Cùng ngồi xuống nào.
    please
  • Can I play?
    Em chơi được không ạ?
  • I'm sorry.
    Em xin lỗi.
  • Thank you
    Cảm ơn cô/thầy ạ!
    teacher!
  • I'm finished!
    Em làm xong rồi!
  • Let’s start!
    Chúng ta bắt đầu nhé!
  • Time to clean up!
    Đến giờ dọn dẹp rồi!
  • What's this?
    Đây là gì ạ?
  • Let’s sing a song!
    Hát một bài hát nào!
  • It’s my turn!
    Tới lượt em!
  • Are you ready?
    Các con sẵn sàng chưa?
  • Raise your hand.
    Giơ tay lên nào.