Game Preview

Classroom saying

  •  English    20     Public
    CS
  •   Study   Slideshow
  • Good morning
    class!Chào buổi sáng cả lớp!
  •  15
  • Let’s sit down
    please
    Cùng ngồi xuống nào.
  •  15
  • Are you ready?
    Các con sẵn sàng chưa?
  •  15
  • Let’s start!
    Chúng ta bắt đầu nhé!
  •  15
  • Listen carefully
    Nghe cho kỹ nhé.
  •  15
  • Repeat after me
    Nhắc lại theo cô/thầy.
  •  15
  • Let’s sing a song!
    Hát một bài hát nào!
  •  15
  • Time to clean up!
    Đến giờ dọn dẹp rồi!
  •  15
  • Raise your hand.
    Giơ tay lên nào.
  •  15
  • Be quiet
    Làm ơn giữ yên lặng.
    please.
  •  15
  • May I go to the toilet?
    Em xin đi vệ sinh ạ.
  •  15
  • I don't understand.
    Em không hiểu.
  •  15
  • Can you help me
    please?
    Cô/thầy giúp em với ạ.
  •  15
  • I'm finished!
    Em làm xong rồi!
  •  15
  • Look at my picture!
    Nhìn tranh của em nè!
  •  15
  • What's this?
    Đây là gì ạ?
  •  15