Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Activate B1 Phrasal Verbs
0
%
0
0
0
Back
Restart
get out (of bed)
thức dậy
Oops!
Okay!
go out (with)
đi chơi, hẹn hò với ai đó
Oops!
Okay!
grow up
lớn lên, trưởng thành
Oops!
Okay!
believe in
tin tưởng vào
Oops!
Okay!
turn off = switch off
tắt ( thiết bị điện)
Oops!
Okay!
dress up
hóa trang, diện quần áo
Oops!
Okay!
keep up with
theo kịp, bắt kịp
Oops!
Okay!
bring up
nuôi nấng
Oops!
Okay!
join in
tham gia
Oops!
Okay!
deal with
giải quyết, đối phó
Oops!
Okay!
set off
khởi hành
Oops!
Okay!
carry on
tiếp tục
Oops!
Okay!
keep on
tiếp tục
Oops!
Okay!
pick up
nhặt lên, đón ai đó
Oops!
Okay!
wake up
thức dậy
Oops!
Okay!
clear up
dọn dẹp sạch sẽ
Oops!
Okay!
take (S.O) around
đưa ai đó đi tham quan
Oops!
Okay!
sit around
ngồi chơi không làm gì
Oops!
Okay!
burst out (laughing)
bật cười lớn
Oops!
Okay!
give up
từ bỏ
Oops!
Okay!
catch up
bắt kịp, cập nhật thông tin
Oops!
Okay!
tidy up
dọn dẹp gọn gàng
Oops!
Okay!
stay up
thức khuya
Oops!
Okay!
wash up
rửa chén
Oops!
Okay!
find out
tìm ra, khám phá
Oops!
Okay!
take off (clothes)
cởi ra
Oops!
Okay!
bring back
mang trả lại, gợi nhớ (kỷ niệm)
Oops!
Okay!
come round
ghé thăm nhà
Oops!
Okay!
fall down
ngã xuống
Oops!
Okay!
hand over
bàn giao, chuyển giao
Oops!
Okay!
laught at
cười nhạo
Oops!
Okay!
turn into
trở thành
Oops!
Okay!
make for
đi về phía
Oops!
Okay!
look for
tìm kiếm
Oops!
Okay!
try out
thử
Oops!
Okay!
end up
kết thúc
Oops!
Okay!
chill out
thư giãn
Oops!
Okay!
look forward to
mong đợi
Oops!
Okay!
look after
chăm sóc
Oops!
Okay!
throw out
vứt bỏ
Oops!
Okay!
save up
tiết kiệm (tiền)
Oops!
Okay!
give back
trả lại
Oops!
Okay!
sort out
sắp xếp, phân loại
Oops!
Okay!
fall asleep
ngủ
Oops!
Okay!
come from
đến từ
Oops!
Okay!
put up with
chịu đựng
Oops!
Okay!
build up
xây dựng, tích lũy
Oops!
Okay!
take up
bắt đầu (sở thích), chiếm (không gian, thời gian)
Oops!
Okay!
put on (clothes)
mặc vào
Oops!
Okay!
get into
đi vào
Oops!
Okay!
make up
trang điểm, bịa chuyện, quyết định
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies