Game Preview

Activate B1 Phrasal Verbs

  •  English    51     Public
    Phrasal Verbs
  •   Study   Slideshow
  • come from
    đến từ
  •  15
  • find out
    tìm ra, khám phá
  •  15
  • grow up
    lớn lên, trưởng thành
  •  15
  • look after
    chăm sóc
  •  15
  • look forward to
    mong đợi
  •  15
  • pick up
    nhặt lên, đón ai đó
  •  15
  • stay up
    thức khuya
  •  15
  • keep on
    tiếp tục
  •  15
  • keep up with
    theo kịp, bắt kịp
  •  15
  • make for
    đi về phía
  •  15
  • make up
    trang điểm, bịa chuyện, quyết định
  •  15
  • put on (clothes)
    mặc vào
  •  15
  • put up with
    chịu đựng
  •  15
  • take off (clothes)
    cởi ra
  •  15
  • take up
    bắt đầu (sở thích), chiếm (không gian, thời gian)
  •  15
  • carry on
    tiếp tục
  •  15