Study

bài 43

  •   0%
  •  0     0     0

  • viên chức
    civil servant
  • áo khoác
    blazer
  • sân hóc-kay
    hockey-field
  • lố bịch
    snobbish
  • trả tiền hậu hĩn
    overpay
  • hình phạt
    punishment
  • giáo giục chung
    co-education
  • sinh viên nội trú
    boarder
  • trường học tổng hợp
    comprehensive school
  • tự làm chủ
    self-employed
  • cụ thể
    specific
  • tiêu chuẩn
    standard
  • lạnh lùng
    impersonal
  • trường nội trú
    boarding-school
  • trộn
    mix
  • cái tài
    gifted
  • tình bạn
    friendship
  • có nhiều đặc quyền
    priviledged
  • trường học cổ điển
    grammar school
  • bộ ngoại giao
    the foreign office
  • tuyển chọn
    selective
  • tình bạn
    comradeship
  • chuyển
    transfer
  • trường trung học hiện tại
    secondary modern
  • ngày đi học
    schoolday
  • có tính học thuật
    academic
  • cơ bản
    basic