Game Preview

bài 43

  •  English    27     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • có tính học thuật
    academic
  •  15
  • cơ bản
    basic
  •  15
  • áo khoác
    blazer
  •  15
  • sinh viên nội trú
    boarder
  •  15
  • trường nội trú
    boarding-school
  •  15
  • viên chức
    civil servant
  •  15
  • giáo giục chung
    co-education
  •  15
  • trường học tổng hợp
    comprehensive school
  •  15
  • tình bạn
    comradeship
  •  15
  • hình phạt
    punishment
  •  15
  • tình bạn
    friendship
  •  15
  • cái tài
    gifted
  •  15
  • lố bịch
    snobbish
  •  15
  • chuyển
    transfer
  •  15
  • bộ ngoại giao
    the foreign office
  •  15
  • tiêu chuẩn
    standard
  •  15