Study

bài 36

  •   0%
  •  0     0     0

  • toàn bộ
    totally
  • sự khủng hoảng
    crisis
  • bảo tồn
    conserve
  • thế hệ
    generation
  • đập mạnh
    bang
  • làm bẩn
    contaminate
  • dàn khoan dầu
    oil rig
  • lạc quan
    optimistic
  • thời đồ đá
    stone age
  • ước tính, ước lượng
    estimate
  • sự bảo tồn
    conservation
  • tất yếu
    inevitable
  • phản ứng hạt nhân
    nuclear reactor
  • xấu xa
    evil
  • người bi quan
    pessimist
  • sức gió
    wind power
  • linh hoat, uyển chuyển
    flexible
  • thay thế
    alternative
  • gần đây
    lately
  • sự phản đối mạnh mẻ
    cutcry
  • hụng hăn
    aggressive
  • năng lượng mặt trời
    solar energy
  • tài nguyên
    resource
  • kế hoạch thủy điện
    hydroelectric scheme
  • chết đói
    starve
  • sự di tản
    evacuation
  • dự báo
    forecast
  • năng lượng thủy triều
    tidal power
  • đầu tư
    invest
  • nguyên liệu hóa thạch
    fossil fuel
  • nguy cơ
    risk
  • sơ tán, di tản
    evacuate
  • chửi rủa
    curse
  • nghiêm ngặt
    strict