Game Preview

bài 36

  •  English    34     Public
    strimeline 3
  •   Study   Slideshow
  • hụng hăn
    aggressive
  •  15
  • thay thế
    alternative
  •  15
  • đập mạnh
    bang
  •  15
  • bảo tồn
    conserve
  •  15
  • sự bảo tồn
    conservation
  •  15
  • làm bẩn
    contaminate
  •  15
  • sự khủng hoảng
    crisis
  •  15
  • chửi rủa
    curse
  •  15
  • ước tính, ước lượng
    estimate
  •  15
  • sơ tán, di tản
    evacuate
  •  15
  • sự phản đối mạnh mẻ
    cutcry
  •  15
  • người bi quan
    pessimist
  •  15
  • tài nguyên
    resource
  •  15
  • nguy cơ
    risk
  •  15
  • sức gió
    wind power
  •  15
  • toàn bộ
    totally
  •  15