Study

bài 25

  •   0%
  •  0     0     0

  • tài liệu
    document
  • rừng nhiệt đới
    jungle
  • cướp máy bay
    hijack
  • người ngoài cuộc
    outsider
  • bộ xương
    skeleton
  • nghi ngờ
    suspect
  • nghèo
    penniless
  • phó thanh tra
    inspector
  • động cơ
    motive
  • lòng can đảm
    bravery
  • hạ sĩ cảnh sát
    sergeant
  • nhảy dù
    parachute
  • kỉ niệm, kí ức
    memory
  • sự chăm sóc
    care
  • dấu vân tay
    fingerprint
  • chứng cứ
    evidence
  • can đảm
    brave
  • chứng cứ ngoại phạm
    alibi