Game Preview

bài 25

  •  English    18     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • chứng cứ ngoại phạm
    alibi
  •  15
  • can đảm
    brave
  •  15
  • lòng can đảm
    bravery
  •  15
  • sự chăm sóc
    care
  •  15
  • tài liệu
    document
  •  15
  • chứng cứ
    evidence
  •  15
  • dấu vân tay
    fingerprint
  •  15
  • phó thanh tra
    inspector
  •  15
  • nghi ngờ
    suspect
  •  15
  • bộ xương
    skeleton
  •  15
  • hạ sĩ cảnh sát
    sergeant
  •  15
  • nghèo
    penniless
  •  15
  • nhảy dù
    parachute
  •  15
  • người ngoài cuộc
    outsider
  •  15
  • động cơ
    motive
  •  15
  • kỉ niệm, kí ức
    memory
  •  15