Study

bài 16

  •   0%
  •  0     0     0

  • phóng viên
    correspondent
  • tiền tuyến
    front line
  • du kích
    guerilla
  • lực lượng, ép buộc
    force
  • sống
    alive
  • mất tích
    missing
  • bắt giữ
    capture
  • người cai ngục
    warder
  • phim ảnh
    film
  • mang tính độc quyền
    exclusive
  • xe cộ
    vehicle
  • vũ phí
    weapon
  • thả, giải phóng
    release
  • phòng giam
    cell
  • lời cầu nguyện
    prayer
  • sự mai phục, phục kích
    ambush
  • đuổi, sa thải
    sack
  • sự xung đột
    conflict
  • có vũ trang
    armed
  • nội chiến
    civil war
  • bao phủ
    cover
  • sự giam cầm
    captivity
  • cư sử
    treat