Game Preview

bài 16

  •  English    23     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • sống
    alive
  •  15
  • sự mai phục, phục kích
    ambush
  •  15
  • có vũ trang
    armed
  •  15
  • sự giam cầm
    captivity
  •  15
  • bắt giữ
    capture
  •  15
  • phòng giam
    cell
  •  15
  • nội chiến
    civil war
  •  15
  • sự xung đột
    conflict
  •  15
  • phóng viên
    correspondent
  •  15
  • bao phủ
    cover
  •  15
  • vũ phí
    weapon
  •  15
  • người cai ngục
    warder
  •  15
  • xe cộ
    vehicle
  •  15
  • cư sử
    treat
  •  15
  • đuổi, sa thải
    sack
  •  15
  • thả, giải phóng
    release
  •  15