Study

bài 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • vớ da của phụ nữ
    tights
  • thất nghiệp
    unemployment
  • mục, cột
    column
  • lễ tân ở phòng nha sĩ
    dental receptionist
  • thanh niên, tuổi trẻ
    youth
  • ngồi quanh quẩn
    sit around
  • ngành ký nghệ dệt
    texttile industry
  • quan điểm
    point of view
  • từ chối
    refuse
  • khó khăn về kinh tế
    economic difficulty
  • thuê, mướn
    employment
  • bán thời gian
    part-time
  • tìm kiếm
    seek
  • an ninh
    security
  • kỹ năng
    skill
  • sự thỏa mản về công ăn việc làm
    job satisfaction
  • trợ cấp thất nghiệp
    unemployment benefit
  • người nộp đơn xin việc
    applicant
  • trợ cấp thôi việc
    redundancy pay
  • nhà máy thép
    steel mill
  • nhân viên
    employee
  • văn phòng hướng nghiệp
    careers advisory service
  • giám đốc sản xuất
    production manager
  • dư thừa
    redundant
  • trọn thời gian
    full-time
  • sự từ chối
    refusal