Game Preview

bài 5

  •  English    26     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • người nộp đơn xin việc
    applicant
  •  15
  • văn phòng hướng nghiệp
    careers advisory service
  •  15
  • mục, cột
    column
  •  15
  • lễ tân ở phòng nha sĩ
    dental receptionist
  •  15
  • khó khăn về kinh tế
    economic difficulty
  •  15
  • thuê, mướn
    employment
  •  15
  • nhân viên
    employee
  •  15
  • thất nghiệp
    unemployment
  •  15
  • trọn thời gian
    full-time
  •  15
  • bán thời gian
    part-time
  •  15
  • thanh niên, tuổi trẻ
    youth
  •  15
  • trợ cấp thất nghiệp
    unemployment benefit
  •  15
  • vớ da của phụ nữ
    tights
  •  15
  • ngành ký nghệ dệt
    texttile industry
  •  15
  • nhà máy thép
    steel mill
  •  15
  • kỹ năng
    skill
  •  15